Tazenase 20mg (Haepril Forte) là thuốc gì?
Tazenase 20mg (Haepril Forte) là một loại thuốc do công ty Bluepharma sản xuất, với thành phần chính là Lisinopril dehydrate. Đây là một loại thuốc thuộc nhóm chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE), được sử dụng chủ yếu trong điều trị tăng huyết áp và suy tim. Lisinopril hoạt động bằng cách ức chế men chuyển angiotensin I thành angiotensin II, từ đó làm giãn mạch máu và giảm áp lực lên thành mạch, giúp hạ huyết áp và giảm tải cho tim. Thuốc cũng được chỉ định trong việc bảo vệ chức năng tim mạch sau cơn nhồi máu cơ tim cấp tính và cải thiện tình trạng chức năng thận ở những bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường có protein niệu. Sự điều trị ổn định với Tazenase 20mg giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ hoặc suy tim.
Thành phần
- Lisinopril dehydrate tương đương Lisinopril 20mg.
Chỉ định của Tazenase 20mg (Haepril Forte)
- Điều trị tăng huyết áp
- Điều trị suy tim
- Điều trị bệnh thận do đái tháo đường
- Nhồi máu cơ tim có huyết động ổn định: Phối hợp Lisinopril với các thuốc làm tan huyết khối, aspirin, và/hoặc chẹn beta để cải thiện thời gian sống ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có huyết động ổn định. Nên dùng ngay trong vòng 24h sau cơn nhồi máu cơ tim xảy ra
Chống chỉ định khi dùng Tazenase 20mg (Haepril Forte)
- Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Tiền sử phù thần kinh mạch khi dùng ACE, phù mạch di truyền hay tự phát, vô niệu, suy thận.
- Phụ nữ có thai và đang cho con bú.
Cách dùng và liều dùng của Tazenase 20mg (Haepril Forte)
Cách dùng:
- Thuốc dùng bằng đường uống.
Liều dùng:
- Khởi đầu uống 1 viên (10mg/12,5mg) x 1 lần/ngày, nên dùng cùng thời điểm. Sau 2-4 tuần có thể tăng lên 2 viên ngày 1 lần.
- Bệnh nhân suy thận nhẹ: 5-10mg/ngày
- Suy thận trung bình và nặng tránh dùng.
Tương tác
- Thuốc cường giao cảm và thuốc chống viêm không steroid (NSAID), đặc biệt là indomethacin: Các thuốc này có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của lisinopril, do đó cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
- Ciclosporin, thuốc lợi tiểu giữ kali và các chất bổ sung kali: Khi dùng chung với lisinopril, có nguy cơ tăng nồng độ kali trong máu, gây tăng kali huyết và nguy cơ rối loạn điện giải nghiêm trọng.
- Lithi và digoxin: Lisinopril có thể làm tăng nồng độ và nguy cơ độc tính của lithi và digoxin trong máu khi dùng đồng thời, do đó cần theo dõi kỹ nồng độ trong máu.
- Estrogen: Việc sử dụng estrogen có thể gây ứ dịch, dẫn đến tăng huyết áp và làm giảm hiệu quả của lisinopril trong việc kiểm soát huyết áp.
Các lựa chọn thay thế Tazenase 20mg (Haepril Forte)
Một số lựa chọn thay thế cho Tazenase 20mg (Haepril Forte) bao gồm A.T Lisinopril 5 mg, SaVi Lisinopril 5, và SaVi Lisinopril 10. Các thuốc này đều có thành phần chính là Lisinopril, một chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE), giúp giãn mạch và hạ huyết áp. A.T Lisinopril 5 mg và SaVi Lisinopril 5 có liều lượng thấp hơn, thích hợp cho các bệnh nhân cần điều chỉnh liều hoặc kiểm soát tình trạng cao huyết áp mức độ nhẹ. SaVi Lisinopril 10, với liều cao hơn, có thể thay thế Tazenase 20mg trong các trường hợp cần kiểm soát huyết áp mạnh hơn. Những thuốc này đều có khả năng điều trị tăng huyết áp hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng tim mạch tương tự như Tazenase, nhưng có sự linh hoạt trong liều lượng để phù hợp với tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Lời khuyên về dinh dưỡng
Khi sử dụng Tazenase 20mg (Haepril Forte), người bệnh nên tuân thủ chế độ ăn ít muối để hỗ trợ việc kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ mắc các biến chứng tim mạch. Bổ sung thực phẩm giàu kali như chuối, cam và rau lá xanh giúp cân bằng nồng độ kali trong cơ thể, đặc biệt vì lisinopril có thể gây tăng nồng độ kali máu. Ngoài ra, nên tránh thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ và các món chiên rán để giảm nguy cơ tích tụ cholesterol và bảo vệ sức khỏe tim mạch. Uống đủ nước và ăn nhiều trái cây, rau xanh sẽ giúp hỗ trợ quá trình điều trị.
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này