Basultam 2g là thuốc gì?
Basultam 2g là một loại thuốc kháng sinh kết hợp, được nhập khẩu từ Cộng hòa Síp, bao gồm hai thành phần chính là Cefoperazon và Sulbactam. Đây là một giải pháp hiệu quả trong việc điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt khi đối mặt với những trường hợp vi khuẩn đề kháng với các loại kháng sinh đơn lẻ. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, nhiễm trùng máu và nhiễm trùng da. Ngoài ra, nó cũng có thể được chỉ định trong các trường hợp viêm màng não, nhiễm khuẩn ổ bụng và viêm phổi.
Thành phần
- Cefoperazon (CPZ dưới dạng natri) 1 g
- Sulbactam (SBT dưới dạng natri) 1 g
Chỉ định của Basultam 2g
Basultam 2g được dùng để điều trị trong một số trường hợp sau:
Chống chỉ định khi dùng Basultam 2g
- Dị ứng penicillin, sulbactam, cefoperazon hay nhóm cephalosporin.
Cách dùng và liều dùng của Basultam 2g
Cách dùng
- Thuốc có thể được pha trong thời gian ít nhất 3 phút, có thể truyền tĩnh mạch ngắt quãng 15-60 phút hoặc truyền tĩnh mạch liên tục hoặc tiêm bắp.
Liều dùng
- Người lớn:
- SBT/CPZ (g) 2.0-4.0 g (tỉ lệ 1:1 Sulbactam 1.0-2.0g, Cefoperazon 1.0-2.0g) chia 2 lần/ngày,nặng: tăng liều SBT/CPZ (tỉ lệ 1:1) đến 8g (tức 4g Cefoperazon)/ngày, tối đa 4g sulbactam/ngày.
- Bệnh nhân suy thận: Điều chỉnh liều.
- Trẻ em:
- SBT/CPZ 40-80 mg/kg/ngày (tỉ lệ 1:1) chia liều mỗi 6-12 giờ, nặng hay ít đáp ứng: 160 mg/kg/ngày (tỷ lệ 1/1) chia 2-4 lần
- Trẻ sơ sinh: Tối đa 80 mg sulbactam/kg/ngày
Tương tác
- Rượu: Khi sử dụng Basultam 2g kết hợp với rượu, người dùng có thể gặp phải các triệu chứng như đỏ mặt, đổ mồ hôi, nhức đầu và nhịp tim nhanh. Đây là phản ứng thường gặp và cần tránh uống rượu trong quá trình điều trị.
- Dung dịch Benedict và Fehling: Sử dụng Basultam 2g có thể dẫn đến kết quả dương tính giả khi tiến hành các xét nghiệm sử dụng dung dịch Benedict hoặc Fehling để kiểm tra glucose trong nước tiểu. Điều này có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm.
- Aminoglycosides: Basultam 2g và nhóm kháng sinh aminoglycoside không tương thích về mặt vật lý khi pha trộn trong cùng một dung dịch. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của thuốc hoặc gây kết tủa, do đó nên tránh kết hợp trực tiếp trong cùng một đường truyền.
- Dung dịch Lactated Ringer: Thuốc Basultam 2g không tương hợp với dung dịch Lactated Ringer. Do vậy, không nên pha thuốc với dung dịch này để truyền.
- Lidocaine: Basultam 2g không tương hợp với Lidocaine, một loại thuốc thường được sử dụng để gây tê cục bộ. Điều này có nghĩa là hai loại thuốc này không nên được trộn hoặc sử dụng chung trong cùng một đường tiêm.
- Các loại thuốc khác: Một số loại thuốc như Nicardipine, Ondansetron, Promethazine, Protamine, Perfenzazin, Vinorelbine, Filgrastim và Amifostine không tương hợp với Basultam 2g. Khi sử dụng các loại thuốc này, cần tránh pha trộn chung với Basultam 2g trong cùng một dung dịch tiêm truyền.
Các lựa chọn thay thế Basultam 2g
Nếu Basultam 2g không phù hợp hoặc không có sẵn, một số thuốc có thể được sử dụng thay thế bao gồm Cefoperazone 2g Imexpharm, Cefoperazone ABR 2g và Tabazo 2g Injection. Các loại thuốc này đều chứa thành phần chính là Cefoperazone – một kháng sinh cephalosporin thế hệ ba, tương tự Basultam 2g về tác dụng kháng khuẩn. Tuy nhiên, không phải tất cả đều chứa Sulbactam, một chất giúp ức chế beta-lactamase, nên hiệu quả trong việc chống lại các vi khuẩn kháng kháng sinh có thể khác nhau. Việc lựa chọn thuốc thay thế sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ.
Lời khuyên về dinh dưỡng
Ưu tiên các thực phẩm giàu protein như thịt gà, cá, đậu hạt để hỗ trợ quá trình phục hồi cơ thể. Bổ sung rau xanh và trái cây giàu vitamin C như cam, quýt để tăng cường hệ miễn dịch. Hạn chế tiêu thụ rượu vì nó có thể gây phản ứng với thuốc, gây đỏ mặt và nhức đầu. Ngoài ra, nên tránh các thực phẩm chiên xào, nhiều dầu mỡ vì có thể làm tăng gánh nặng cho hệ tiêu hóa.
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này